hawaii time
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Giờ Hawaii (Hawaii time) là múi giờ tiêu chuẩn thuộc khu vực múi giờ thứ 10 về phía tây Greenwich, được tính theo kinh tuyến 150 độ Tây. Múi giờ này được sử dụng tại tiểu bang Hawaii (Hoa Kỳ) và quần đảo Aleutian phía tây.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc gọi hội nghị được lên lịch vào lúc 9 giờ sáng theo giờ Hawaii.)
- (Nếu bạn ở New York, giờ Hawaii chậm hơn giờ miền Đông 5 tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hawaii time zone": vùng múi giờ Hawaii, thường được viết tắt là HST (Hawaii Standard Time).
- The flight arrives at 2 PM HST. (Chuyến bay đến vào lúc 2 giờ chiều theo giờ chuẩn Hawaii.)
- "Hawaii-Aleutian Time": tên gọi chính thức của múi giờ này, bao gồm cả Hawaii và quần đảo Aleutian.
- The weather report uses Hawaii-Aleutian Time for consistency. (Báo cáo thời tiết sử dụng giờ Hawaii-Aleutian để nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Hawaii Standard Time (HST) (n): giờ chuẩn Hawaii, cách gọi chính thức.
- HST is the standard time used in Hawaii. (HST là giờ chuẩn được sử dụng ở Hawaii.)
- Hawaii-Aleutian Daylight Time (HADT) (n): giờ mùa hè Hawaii-Aleutian (khi áp dụng quy ước giờ mùa hè, hiện nay Hawaii không áp dụng).
- Some parts of the Aleutian Islands observe HADT in summer. (Một số phần của quần đảo Aleutian áp dụng HADT vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- HST: viết tắt của Hawaii Standard Time.
- Hawaii-Aleutian Time: tên gọi đầy đủ của múi giờ này.
Các cụm từ liên quan
- "On Hawaii time": theo giờ Hawaii, thường dùng để chỉ thời gian biểu hoặc lịch trình dựa trên múi giờ này.
- Please confirm the meeting time on Hawaii time. (Vui lòng xác nhận thời gian cuộc họp theo giờ Hawaii.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hawaii time". Tuy nhiên, cụm từ "island time" (giờ đảo) đôi khi được dùng một cách thân mật để chỉ thái độ thoải mái, không vội vã về giờ giấc, nhưng không đồng nghĩa chính xác với "hawaii time".